Description
a
b
c
d
e
f
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
z
Word (Từ) | Meaning (Nghĩa) | Part of speech (Từ loại) | Phonetic transcription - IPA (Phiên âm) | Hashtag (Thẻ #) |
|---|---|---|---|---|
argument | đối số | - | - | - |
accessibility | khả năng tiếp cận | - | - | - |
also | mà còn | - | - | - |
audit | kiểm kê | - | - | - |